#18 Haare beschreiben / Mô tả mái tóc

Học – Nghe – Nói Tiếng Đức với www.TiengDuc.online


kurze Haare – tóc ngắn
lange Haare – tóc dài
kinnlange Haare – tóc dài đến cầm
schwarze Haare – tóc đen
hellbraune Haare – tóc nâu sáng
blonde Haare – tóc vàng
glatte Haare – tóc thẳng
wellige Haare – tóc lượn sóng
lockige Haare – tóc quăn
krausige Haare – tóc xù
gefärbte Haare – tóc nhuộm